cây nhỡ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại cây có kích thước trung bình, thấp hơn cây lớn nhưng cao hơn cây bụi: "cây nhỡ" chỉ những cây thân gỗ có chiều cao từ khoảng 2 đến 8 mét, thường có thân chính rõ ràng nhưng không quá to lớn. Trong thực vật học, thuật ngữ này tương đương với "cây bụi lớn" hoặc "cây gỗ nhỏ".
- Phân loại thực vật trung gian: "cây nhỡ" là cách gọi để phân biệt giữa cây gỗ lớn (cây cao trên 8m) và cây bụi thấp (cây cao dưới 2m).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong vườn nhà tôi trồng nhiều cây nhỡ như cam, quýt, bưởi. (Những cây có chiều cao trung bình như cam, quýt, bưởi được trồng trong vườn.)
- Cây nhỡ thường dễ chăm sóc hơn cây đại thụ vì tán lá không quá rộng. (Cây có kích thước trung bình ít tốn công cắt tỉa hơn so với cây lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cây nhỡ" trong phân loại thực vật: dùng để mô tả tầng tán trong hệ sinh thái rừng.
- Tầng cây nhỡ trong rừng nhiệt đới đóng vai trò quan trọng trong việc che chắn ánh sáng. (Lớp cây có chiều cao trung bình giúp điều hòa ánh sáng cho tầng dưới.)
"cây nhỡ" trong nông nghiệp: chỉ các loại cây ăn quả hoặc cây công nghiệp có kích thước vừa phải.
- Cây nhỡ như cà phê, chè thường được trồng xen canh với cây lớn. (Các loại cây trung bình thích hợp trồng kết hợp trong mô hình nông lâm kết hợp.)
Biến thể và từ gần giống
Cây bụi (danh từ): cây thân gỗ nhỏ, thường cao dưới 2m, nhiều nhánh từ gốc.
- Cây bụi mọc hoang ven đường. (Loại cây thấp, nhiều cành.)
Cây gỗ lớn (danh từ): cây thân gỗ cao trên 8m, thân chính to.
- Cây gỗ lớn trong rừng nguyên sinh có tuổi thọ hàng trăm năm. (Loại cây cao, to.)
Từ đồng nghĩa
- Cây trung bình: cây có kích thước không quá cao, không quá thấp.
- Cây tầm vóc vừa: cây có chiều cao và độ lớn ở mức trung gian.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "cây nhỡ" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành thực vật học, ít xuất hiện trong văn nói hàng ngày.